antediluvian patriarch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ phụ thời trước trận Đại Hồng Thủy: "antediluvian patriarch" dùng để chỉ bất kỳ vị tổ phụ nào trong Kinh Thánh sống trước trận lụt của Noah (Noachian deluge). Đây là một thuật ngữ tôn giáo và lịch sử, thường ám chỉ các nhân vật như Adam, Seth, Enosh, v.v., được liệt kê trong gia phả từ Adam đến Noah.
Ví dụ sử dụng
- (Các vị tổ phụ thời trước trận Đại Hồng Thủy được mô tả trong Sách Sáng Thế.)
- (Noah được coi là vị tổ phụ cuối cùng của thời kỳ trước trận Đại Hồng Thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the era of the antediluvian patriarchs": thời kỳ của các tổ phụ trước trận Đại Hồng Thủy.
- Scholars debate the lifespan of the antediluvian patriarchs. (Các học giả tranh luận về tuổi thọ của các tổ phụ thời trước trận Đại Hồng Thủy.)
"antediluvian patriarch" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một người rất già cỗi hoặc lạc hậu, nhưng nghĩa gốc là tôn giáo.
- He is seen as an antediluvian patriarch in his outdated views. (Ông ấy bị coi như một tổ phụ thời trước trận Đại Hồng Thủy vì những quan điểm lỗi thời của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Antediluvian (adj): thuộc về thời kỳ trước trận Đại Hồng Thủy.
- The antediluvian world was described as having a different climate. (Thế giới trước trận Đại Hồng Thủy được mô tả là có khí hậu khác.)
- Patriarch (n): tổ phụ, người đứng đầu dòng họ.
- Abraham is a patriarch of the Jewish faith. (Abraham là một tổ phụ của đạo Do Thái.)
Từ đồng nghĩa
- Pre-diluvian patriarch: tổ phụ thời kỳ trước lụt.
- Ancient father: người cha cổ xưa (trong ngữ cảnh Kinh Thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ đặc thù này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "antediluvian patriarch", nhưng có thể liên hệ với "as old as Methuselah" — già như Methuselah, một trong các tổ phụ thời trước trận Đại Hồng Thủy.)
- He is as old as Methuselah, an antediluvian patriarch. (Ông ấy già như Methuselah, một vị tổ phụ thời trước trận Đại Hồng Thủy.)